esophageal reflux

esophageal reflux

A patient experiences esophageal reflux after a large meal.

Định nghĩa

Danh từ: Trào ngược thực quảntình trạng các chất trong dạ dày (như axit, thức ăn) trào ngược lên thực quản, gây ra các triệu chứng nhưnóng, đau ngực hoặc khó nuốt.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người bị trào ngược thực quản sau khi ăn đồ cay.)
  • (Trào ngược thực quản mãn tính có thể làm tổn thương niêm mạc thực quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "symptomatic esophageal reflux": trào ngược thực quản triệu chứng rõ rệt.
    • Symptomatic esophageal reflux often requires medication. (Trào ngược thực quản triệu chứng thường cần dùng thuốc.)
  • "silent esophageal reflux": trào ngược thực quản không triệu chứng điển hình.
    • Silent esophageal reflux is hard to diagnose without tests. (Trào ngược thực quản không triệu chứng khó chẩn đoán nếu không xét nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Esophageal reflux disease (n): bệnh trào ngược thực quản.
    • Esophageal reflux disease is a common gastrointestinal disorder. (Bệnh trào ngược thực quản một rối loạn tiêu hóa phổ biến.)
  • Reflux (n): sự trào ngược (nói chung).
    • Acid reflux can lead to esophageal reflux. (Trào ngược axit có thể dẫn đến trào ngược thực quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Gastroesophageal reflux (GER): trào ngược dạ dày-thực quản.
  • Acid reflux: trào ngược axit (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reflux into: trào ngược vào.
    • Stomach acid refluxes into the esophagus. (Axit dạ dày trào ngược vào thực quản.)
Thành ngữ liên quan
  • "Have a burning sensation": cảm giác nóng rát (thường liên quan đến trào ngược).
    • He had a burning sensation in his chest due to esophageal reflux. (Anh ấy cảm giác nóng rátngực do trào ngược thực quản.)

Từ chứa "esophageal reflux"